Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mỏi mệt" (1)

mỏi mệt
phát
Tiếng Anh Động từfeel languid, feel heavy
Từ vựng của tôi
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
My body feels lazy in this heat

swap_horiz Từ liên quan "mỏi mệt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mỏi mệt" (1)

Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
My body feels lazy in this heat